请输入您要查询的越南语单词:
单词
tình tiết lắt léo
释义
tình tiết lắt léo
波澜 < 波涛, 多用于比喻。大波浪, 可用比喻义, 用于书面语上。>
văn chương nhiều tình tiết lắt léo
文章很有波澜。
波澜起伏 <原指波浪四起, 常用作比喻, 指文艺作品情节曲折。>
随便看
nguýt
ngu đần
ngu độn
nguấy
nguệch ngoạc
nguồn cơn
nguồn gió
nguồn gốc
nguồn gốc của phong tục
nguồn gốc phát triển
nguồn hàng
nguồn lợi
nguồn lửa
nguồn mật
nguồn mộ lính
nguồn nhiệt
nguồn năng lượng
nguồn nước
nguồn phát sóng
nguồn phân
nguồn sáng
nguồn sáng an toàn
nguồn sông
nguồn sống
nguồn tai hoạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 20:04:11