请输入您要查询的越南语单词:
单词
tình tiết lắt léo
释义
tình tiết lắt léo
波澜 < 波涛, 多用于比喻。大波浪, 可用比喻义, 用于书面语上。>
văn chương nhiều tình tiết lắt léo
文章很有波澜。
波澜起伏 <原指波浪四起, 常用作比喻, 指文艺作品情节曲折。>
随便看
bạch nghĩ
bạch ngọc lan
bạch ngọc vi hà
bạch nhiệt hoá
bạch nhật
bạch nhật thanh thiên
bạch oải tinh
bạch phiến
bạch phàn
bạch phấn
bạch phỉ
bạch phục linh
bạch phụ tử
bạch quả
bạch si
bạch sơn hắc thuỷ
bạch sắc
Bạch thoại
Bạch thoại thời kỳ đầu
bạch thư
bạch thược
bạch thốn
bạch thốn trùng
bạch thủ
bạch thủ thành gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 7:55:06