请输入您要查询的越南语单词:
单词
mọi
释义
mọi
百 <所有; 一切; 凡。>
trăm sông đổ về biển; mọi thứ quy về một mối
百川归海。
mọi ngành nghề
百业。
凡是 <总括某个范围内的一切。>
一切 <全部的事物。>
全部 <各个部分的总和; 整个。>
各种 <多种。>
蛮夷; 土人 <外地人称经济、文化等不发达的原来住在本地的人(含轻视意)。>
随便看
nhân viên tuỳ tùng
nhân viên tài vụ
nhân viên tàu
nhân viên tình báo
thánh mẫu
thánh nhân
thánh nhân cũng có lúc nhầm
thán hoạ
thánh sư
thánh sử
thánh thiện
thánh thót
thánh thượng
thánh thất
thánh thần
thánh thể
thánh triều
thánh tích
thánh tượng
thánh vị
thánh xan
thánh đường
thánh đản
thánh địa
thán khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/24 21:14:54