请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình ắc-quy
释义
bình ắc-quy
电瓶 <蓄电池的通称。>
蓄电池 <把电能变成化学能储存起来的装置, 用电时再经过化学变化放出电能。蓄电池用途很广, 是供应直流电的重要装置。通称电瓶。>
随便看
mèo mun
mèo mả gà đồng
mèo mỡ
mèo rừng
mèo xù lông
mèo đàng chó điếm
mèo đồng
mèo đực
mè thửng
mè trắng
mè xững
mè ác
mè đen
mé
méc
mén
mé nhánh
mé nước
méo
méo mó
méo mặt
méo xẹo
méo xệch
mép
mép cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:04:40