请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình ắc-quy
释义
bình ắc-quy
电瓶 <蓄电池的通称。>
蓄电池 <把电能变成化学能储存起来的装置, 用电时再经过化学变化放出电能。蓄电池用途很广, 是供应直流电的重要装置。通称电瓶。>
随便看
dung
dung chất
dung công
dung dưỡng
dung dịch
dung dịch a-mô-nhắc
dung dịch Boóc-đô
dung dịch kết tủa
dung dịch si-li-cát na-tri
dung dịch vẩn đục
dung dịch ô-xy già
dung giao
dung giải
dung hoà
dung hoá
dung hợp
dung hợp dân tộc
dung kháng
dung lượng
dung lục
dung môi
dung mạo
dung mạo cử chỉ
dung mạo lẳng lơ
dung mạo và tiếng nói dường như vẫn còn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 9:36:55