请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình ắc-quy
释义
bình ắc-quy
电瓶 <蓄电池的通称。>
蓄电池 <把电能变成化学能储存起来的装置, 用电时再经过化学变化放出电能。蓄电池用途很广, 是供应直流电的重要装置。通称电瓶。>
随便看
động mạch cổ tay
động mạch phổi
động mạch quay
động mạch vành
động mả
động mồ
động một tí
động một tí là phạm lỗi
động nghị
động não
động núi
động năng
động phòng
động phòng hoa chúc
động phủ
động quan
động rồng
động rừng
động sinh học
động sản
động thai
động thiên
động thuỷ học
động thái
động thổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:56:58