请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình ắc-quy
释义
bình ắc-quy
电瓶 <蓄电池的通称。>
蓄电池 <把电能变成化学能储存起来的装置, 用电时再经过化学变化放出电能。蓄电池用途很广, 是供应直流电的重要装置。通称电瓶。>
随便看
hẹn kỳ
hẹn mua
hẹn ngày
hẹn ngầm
hẹn nhau
hẹn riêng
hẹn sẵn
hẹn trước
hẹn đi cùng
hẹp
hẹp bụng
hẹp dài
hẹp dạ
hẹp hòi
hẹp hòi thiển cận
hẹp lượng
hẹp trí
hẹ tây
hẻm
hẻm núi
hẻo lánh
hẻo lánh vắng vẻ
hẽm
hẽm núi
hẽm thông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 4:01:24