请输入您要查询的越南语单词:
单词
bì phu
释义
bì phu
皮肤。
như
da dẻ
随便看
mã đáo thành công
mã đề
mè
mèm
mèng
mè nheo
mèo
mèo Ba Tư
mèo chuột
mèo chó
mèo già hoá cáo
mèo hoang
mèo khen mèo dài đuôi
mèo lang
mèo mun
mèo mả gà đồng
mèo mỡ
mèo rừng
mèo xù lông
mèo đàng chó điếm
mèo đồng
mèo đực
mè thửng
mè trắng
mè xững
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 11:06:00