请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc nội bộ
释义
việc nội bộ
内务 <指国内事物(多指民政)。>
内政 <国家内部的政治事务。>
随便看
phân ly
phân lân
phân lũ
phân lượng
phân lập
phân lỏng
phân lộ
phân lực
phân minh
phân miền
phân màu
phân người
phân nhiệm
phân nhánh
phân nhóm
phân nước
phân nửa
phân phiên
phân phái
phân phát
phân phát thư
phân phó
phân phối
phân phối theo lao động
phân phối theo nhu cầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:21:50