请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc nước
释义
việc nước
公务 <关于国家或集体的事务。>
国事 <国家大事。>
như
quốc gia đại sự
;
quốc sự
随便看
bức hoạ
bức hoạ chim muông
bức hoạ cuộn tròn
bức hoạ cổ
bức hôn
bức hại
bức khăn
bức rức
bức thiết
bức thư
bức thư ngỏ
bức tranh
bức tranh cuốn tròn
bức trướng
bức tường
bức tường lửa
bức tường màu trắng
bức tường phòng lửa
bức tường phù điêu
bức tường thành
bức tường thông
bức tường đổ
bức tử
bức vua thoái vị
bức vẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 10:11:56