请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách biệt
释义
cách biệt
超然 <不站在对立各方的任何一方面。>
绝缘 <跟外界或某一事物隔绝, 不发生接触。>
暌; 暌别; 暌违; 隔别; 分别; 离别。
cách biệt bao ngày.
暌别多日。
cách biệt quanh năm.
暌别经年。
劳燕分飞 <古乐 府《东飞伯劳歌》:'东飞伯劳西飞燕', 后世用'劳燕分飞'比喻人别离。>
隔别 <离别; 分别。>
随便看
muông sói
muông săn
muông thú
muôn hoa đua thắm khoe hồng
muôn hình muôn vẻ
muôn hình nghìn vẻ
muôn hình vạn trạng
muôn hồng nghìn tía
muôn kiếp
muôn kiểu
muôn lần chết
muôn miệng một lời
muôn màu muôn vẻ
muôn mối
muôn một
muôn nghìn
muôn ngàn
muôn người
muôn người một ý
muôn người như một
muôn ngựa im tiếng
muôn năm
muôn phương
muôn phần
muôn sông nghìn núi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 5:43:51