请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách ly
释义
cách ly
隔离 <把患传染病的人、畜和健康的人、畜分开, 避免接触。>
phòng cách ly bệnh
隔离病房。
孤立 <使得不到同情和援助。>
暌 <(人跟人或跟地方)隔开; 分离。>
随便看
truyền tụng
truyền từ đời này sang đời khác
truyền vào
truyền vị
truyền xa
truyền án
truyền đi
truyền điện
truyền đơn
truyền đạo
truyền đạo Cơ-đốc
truyền đạt
truyền đệ
truyền đọc
truyền đời
truyện
truyện cổ tích
truyện dài
truyện dở
truyện hư cấu
truyện ký
truyện ký có bình luận
truyện nguyên mẫu
truyện ngắn
truyện ngụ ngôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 20:39:20