请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách ly
释义
cách ly
隔离 <把患传染病的人、畜和健康的人、畜分开, 避免接触。>
phòng cách ly bệnh
隔离病房。
孤立 <使得不到同情和援助。>
暌 <(人跟人或跟地方)隔开; 分离。>
随便看
tập kịch
tập luyện
tập làm thơ
tập làm văn
tập lục
tập mãi thành thói quen
tập nghề
tập nhiễm
tập nhạc
tập nã
tập phong
tập quyền
tập quán
tập quán xấu
tập rèn
tập san
tập san của trường
tập san quý
tập sách
tập sách rách nát
tập sản
tập sự
Tập Thuỷ
tập thơ
tập thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 7:17:50