请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn việc
释义
bàn việc
就事论事 <按照事情本身情况来评论是非得失。>
谋事 <计划事情。>
随便看
tôn thờ đồng tiền
tôn trưởng
tôn trọng
tôn trọng nhau
tôn tộc
tôn vẻ đẹp
tôn xã
tôn xưng
tôn ông
xuân
xuân dược
xuân hoá
xuân hoạ
xuân huy
xuân hàn
xuân kỳ
xuân lan
Xuân Lộc
xuân mộng
xuân mới
xuân nhật
xuân phong
xuân phân
xuân phân điểm
xuân qua hạ đến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 17:56:27