请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách mạng văn học
释义
cách mạng văn học
文学革命 <指五四运动前后展开的反对旧文学、提倡新文学的运动。文学革命以反对文言文, 提倡白话文为起点, 进而反对以封建主义为内容的旧文学, 提倡反帝反封建的新文学。>
随便看
giối giăng
giống
giống ban đầu
giống chim có hại
giống cái
giống cây
giống dữ
giống gia súc
giống giun
giống gốc
giống hiền
giống hệt
giống in
giống lai
giống má
giống mặt
giống người
giống người Mông Cổ
giống người Mông-gô-lô-ít
giống nhau
giống như
giống như cũ
giống như hệt
giống như in
giống như khuôn đúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 13:17:39