请输入您要查询的越南语单词:
单词
giống hệt
释义
giống hệt
传神 <(优美的文学、艺术作品)描绘人或物, 给人生动逼真的印象。>
毫无二致 <丝毫没有两样; 完全一样。>
好像 <有些像; 仿佛。>
活脱儿 <(相貌、举止)跟脱胎一样十分相像。>
anh ấy giống hệt ông nội anh ấy.
他长得活脱儿是他爷爷。
活像 <极像。>
酷肖 <酷似。>
如出一辙 <形容两件事情非常相像。>
俨如 <十分象。>
相似 <相像。>
随便看
theo số
theo số đông
theo sự chi phối
theo thường lệ
theo thầy
theo thầy học
theo thời
theo thời thế
theo thứ tự
theo tiếng
theo tiền lệ
theo trai
theo trình tự
theo trật tự
theo tuần tự
theo tàu
theo tình thế
theo vóc mà cắt áo
theo vết
theo yêu cầu
theo ý mình
theo đuôi
theo đuôi nước ngoài
theo đuổi
theo đuổi nghề nông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 13:35:01