请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách phiên âm Hán ngữ
释义
cách phiên âm Hán ngữ
汉语拼音方案 <给汉字注音和拼写普通话语音的方案, 1958年2月11日第一届全国人民代表大会第五次会议批准。这方案采用拉丁字母, 并用附加符号表示声调, 是帮助学习汉字和推广普通话的工具。>
随便看
nhân chứng sống
nhân cách
nhân cách hoá
nhân công
nhân công và vật liệu
nhân cơ hội
nhân của hạt giống
nhân danh
nhân duyên
nhân duyên mỹ mãn
nhân dân
nhân dân trong nước
nhân dân tệ
nhân dịp
nhân gian
nhân giống
nhâng nháo
nhân hoà
nhân hoạ
nhân huynh
nhân hạt thông
nhân hậu
nhân khi
nhân khi cao hứng
nhân khẩu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:53:28