请输入您要查询的越南语单词:
单词
né tằm
释义
né tằm
蚕蔟; 蚕山; 山<供蚕吐丝作茧的设备, 有圆锥zhui形、蛛网形等式样。有的地区叫蚕山。>
随便看
độ khẩu
độ kẽ hở
độ lõm
độ lún
độ lượng
độ lượng rộng rãi
độ lệch
độ lớn
độ lớn của góc
độ lửa
độ mạnh yếu
độ mịn
độ mờ
độ mở
độn
độn chuồng
động
động binh
động biển
động chà cá nhảy
động chạm
động cuốc
động cái
động cơ
động cơ ben-zin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 10:00:24