请输入您要查询的越南语单词:
单词
né tằm
释义
né tằm
蚕蔟; 蚕山; 山<供蚕吐丝作茧的设备, 有圆锥zhui形、蛛网形等式样。有的地区叫蚕山。>
随便看
đá gà
đá gơ-nai
đá hoa
đá hoa cương
đá hoa trắng
đá hoả sơn
đá hung
đá huyền vũ
đá huỳnh thạch
đá hàn
đá hán bạch ngọc
đá hất
đá hất chân sau
đá hậu
đá hồng hoàng
đá hộc
đái
đái dầm
đái láo
đái máu
đái tật
đái tội lập công
đái đêm
đái đường
đá kim cương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 15:34:41