请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách quãng
释义
cách quãng
断断续续 <时而中断, 时而继续。>
间歇; 间隔 <动作、变化等每隔一定时间停止一会儿。>
随便看
xộc xà xộc xệch
xộc xộc
xộn
xộn xạo
xớ
xới cuốc
xới vun
xới đất
xớ lợ
xớn
xớp
xớp xớp
xớ rớ
xớt
xớ xẩn
xờm
xờm xờm
xờm xợp
xở
xởi
xởi lởi
xởn
xở rối
xợp
xợp xợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 5:33:59