请输入您要查询的越南语单词:
单词
Cá Cựu
释义
Cá Cựu
个旧 <云南省县级市, 红河哈尼族彝自治州首府。位于云南省中南部, 面积1550平方公里, 人口33万。是有名的锡矿城市, 锡产量占中国的一半。>
随便看
nhà luật học
nhà làm quan
nhà lành
nhà lương thiện
nhà lầu
nhàm
nhàm chán
nhàm tai
nhà mái bằng
nhà máy
nhà máy hiệu buôn
nhà máy hầm mỏ
nhà máy năng lượng nguyên tử
nhà máy quân giới
nhà máy điện
nhà máy đường
nhà mình
nhà mẹ chồng
nhà mẹ đẻ
nhà mồ
nhà một gian
nhà một tầng
nhà mới
nhà ngang
nhà nghèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 22:34:28