请输入您要查询的越南语单词:
单词
lực lưỡng
释义
lực lưỡng
彪 <小老虎, 比喻身体高大。>
彪形 <比喻躯干壮大。>
魁梧 <(身体)强壮高大。>
伾 <伾伾, 有力气的样子。>
强健 <(身体)强壮。>
随便看
ho lao
Hollywood
hom
Homer
hom hem
hon
Honduras
hong
hong gió
hong khô
hon hỏn
Honiara
hon-mi
Honolulu
Honshu
Ho-nô-lu-lu
ho ra máu
Houston
hoà
hoà bình
hoà chung
hoà cốc
hoà dịu
hoà gian
hoà giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:21:51