请输入您要查询的越南语单词:
单词
lực lưỡng
释义
lực lưỡng
彪 <小老虎, 比喻身体高大。>
彪形 <比喻躯干壮大。>
魁梧 <(身体)强壮高大。>
伾 <伾伾, 有力气的样子。>
强健 <(身体)强壮。>
随便看
não viêm
nã pháo
nã tróc
nãy
nãy giờ
nè
nèo
né
né khỏi
ném
ném bom
ném bỏ
ném cho hổ sói
lăn lông lốc
lăn lộn
lăn lộn gian khổ
lăn mình
lăn nhanh
lăn qua lăn lại
lăn quay
lăn tròn
lăn tăn
lăn xả
lăn đùng
lăn đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:27:22