请输入您要查询的越南语单词:
单词
lực lượng dự trữ
释义
lực lượng dự trữ
后劲 <用在后一阶段的力量。>
lực lượng dự trữ của anh ấy đã đủ, có thể vượt qua mọi đối thủ ở giai đoạn cuối.
他后劲足, 最后冲刺时超过了所有的对手。
随便看
phất phới
phất tay áo
phất trần
phất áo bỏ đi
phầm phập
phần
phần bố cáo
phần bổ sung
phần bụng
phần bụng dưới
phần chia
phần chia đều
phần chính
phần chót
phần cong
phần cuối
phần còn lại
phần có
phần cú pháp
Thiên Bảo
thiên bẩm
thiên can
thiên can địa chi
thiên chúa
thiên chúa giáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:47:48