请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa đăng
释义
hoa đăng
花灯 <用花彩装饰的灯。特指元宵节供观赏的灯。>
xem hoa đăng.
看花灯。
随便看
lúc nãy
lúc nẫy
lúc nổi nóng
lúc rảnh
lúc rảnh rỗi
lúc rỗi
lúc rỗi rãi
lúc sung sức
lúc thuận tiện
lúc thì
lúc thúc
lúc thường
lúc trước
lúc trầm lúc bổng
Lúc-xăm-bua
lúc đó
lúc đấy
lúc đầu
lúc ấy
lúc ẩn lúc hiện
lú gan lú ruột
lúi húi
lú lấp
lú lẫn
lúm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 21:48:16