请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa đực
释义
hoa đực
谎花; 谎花儿 <不结果实的花, 如南瓜、西瓜等的雄花。>
雄花 <只有雄蕊的单性花。>
随便看
cận chiến
cận cổ
cận dụng
cận huống
cận kim
cận kề
cận kỳ
cận lân
cận lợi
cận sử
cận thân
cận thần
cận thị
cận trạng
cận vệ
cận vệ quân
cận vệ trưởng
cận vụ
Cận Đông
chất lượng kém
chất lượng thép
chất lượng thường
chất lượng thấp
chất lượng tiếng
chất lượng trung bình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 14:48:20