请输入您要查询的越南语单词:
单词
lực lượng thừa
释义
lực lượng thừa
余力 <剩余的力量; 多余的精力。>
không có lực lượng thừa để quan tâm đến việc này.
没有余力顾及此事。
随便看
tàn cuộc
tàn cục
tàn diệt
tàn dư
tàng
tàng cây
tàng cổ
tàng hình
tàng khố
tàng ong
tàng thư viện
tàng trữ
tàng tàng
tàng tích
tà nguỵ
tàn hao
tàn héo
tàn hương
tàn hạ
tàn hại
tàn khốc
tàn lụi
tàn ngược
tàn nhẫn vô tình
tàn nhật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 8:32:16