请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàn hương
释义
tàn hương
雀斑; 雀; 雀子 <皮肤病, 患者多为女性。症状是面部出现黄褐色或黑褐色的小斑点, 不疼不痒。>
香灰 <香燃烧后剩下的灰, 特指旧时祭祀祖先或神佛烧香剩余的灰。>
随便看
thông tư
thông tấn
thông tấn xã
thông tệ
thông tỏ ngõ ngàng
thông tục
thông với
thông xe
thông xưa hiểu nay
thông xưng
thông điện
thông điệp
thông đuôi ngựa
thông đường
thông đạt
thông đạt thoát tục
thông đồng
thông đồng bịa đặt lời cung
thông đồng làm bậy
thông đồng với nước ngoài
thông đồng với địch
thôn hoang vắng
thôn làng
thôn lạc
thôn nữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 7:02:53