请输入您要查询的越南语单词:
单词
ván sợi ép
释义
ván sợi ép
纤维板 <人造木板的一种, 把废木料分离成木纤维或木浆, 经过成型、热压等工序制成。有隔热、吸音等特点, 建筑工程中广泛应用。>
随便看
giá bán
giá bán lẻ
giá bán người
giá bán sỉ
giá bán thấp nhất
giá bút
giá bảng
giá bất biến
giá bất di bất dịch
giá bỏ thầu
giác
giá cao
giác cự
giá cho thuê
giá chào hàng
giá chân nến
giá chênh lệch
giá chính thức
giác hơi
giá chưa thuế
giác hải
giá chắc
giá chợ
giá chợ đen
giá chữ thập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:27:00