请输入您要查询的越南语单词:
单词
ván sợi ép
释义
ván sợi ép
纤维板 <人造木板的一种, 把废木料分离成木纤维或木浆, 经过成型、热压等工序制成。有隔热、吸音等特点, 建筑工程中广泛应用。>
随便看
trứng ướp lạnh
trứ thuật
trứ tác
trừ
trừ bì
trừ bệnh
trừ bị
tố tạo
tố tụng
tố tụng phí
tồi
tồi bại
tồi tàn
tồi tệ
tồn
tồn cảo
tồn hoá
tồn kho
tồn khoản
tồn quỹ
tồn trữ
tồn tại hoà bình
tồn tại trên danh nghĩa
tồn tại xã hội
tồn vong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 3:05:23