请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió chiều nào che chiều ấy
释义
gió chiều nào che chiều ấy
见风转舵 <比喻跟着情势转变方向(贬义)。也说见风转舵。>
顺风转舵 <比喻顺着情势改变态度(含贬义)。也说随风转舵。>
随便看
nhà giàu mới nổi
nhà giàu nhất
nhà giàu số một
nhà giầu
nhà giữa
nhà giữ trẻ
nhà gác
nhà gái
nhà hiền triết
nhà hoạt động
nhà hoả lò
nhà huyên
nhà hàng
nhà hình tháp
nhà hầm
nhà hội
nhài
nhà in
nhà kho
nhà khoa học
nhà khác
nhà khách
nhà không may mắn
nhà khảo cổ
nhà Kim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 16:14:14