请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió lốc
释义
gió lốc
扶摇 <自下而上的旋风。>
龙卷风 <风力极强而范围不大的旋风, 形状像一个大漏斗, 风速往往达到每一秒一百多米, 破坏力极大。在陆地上, 能把大树连根拔起, 毁坏各种建筑物和农作物; 在海洋上, 能把海水吸到空中, 形成水柱。>
旋风 <螺旋状运动的风。>
随便看
phản xạ tự nhiên
phản án
phản ánh
phản ánh luận
phản đế
phản đối
phản đồ
phản động
phản động lực
phản ảnh
phản ứng
phản ứng biến đổi
phản ứng bản năng
phản ứng dây chuyền
phản ứng dị ứng
phản ứng hoá học
phản ứng hạt nhân
phản ứng nguyên tử
phản ứng nhanh
phản ứng nhiệt hạch
phản ứng thuận nghịch
phản ứng thuốc
phản ứng với thuốc
phả vào mặt
phảy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 1:42:32