请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió lốc
释义
gió lốc
扶摇 <自下而上的旋风。>
龙卷风 <风力极强而范围不大的旋风, 形状像一个大漏斗, 风速往往达到每一秒一百多米, 破坏力极大。在陆地上, 能把大树连根拔起, 毁坏各种建筑物和农作物; 在海洋上, 能把海水吸到空中, 形成水柱。>
旋风 <螺旋状运动的风。>
随便看
vùng khỉ ho cò gáy
vùng lân cận
vùng lên
vùng lông mày
vùng lầy
vùng lụt
vùng mỏ
vùng mới giải phóng
vùng ngoại thành
vùng ngoại ô
vùng ngập lụt
vùng ngập nước
vùng nhiễm bệnh
vùng nhiệt đới
vùng này
vùng núi
vùng núi hẻo lánh
vùng nước
vùng nửa tối
vùng phát sáng
vùng phụ cận
vùng rẻo cao
vùng rừng
vùng sa mạc
vùng sát biên giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:05:56