请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột ngọt
释义
bột ngọt
味精; 味素 <调味品, 白色粉末, 成分是C5H8O4NNa·H2O, 放在菜或汤里使有鲜味。也叫味素。>
随便看
ăn như cũ, ngủ như xưa
ăn như hà bá đánh vực
ăn như hổ đói
ăn như hổ đổ đố
ăn như tầm ăn rỗi
ăn nhạt
ăn nhạt mới biết thương mèo
ăn nhậu chơi bời
ăn nhịn để dành
ăn nhịp
ăn nhịp với nhau
ăn nhờ
ăn nhờ ở đậu
ăn no
ăn no lo được
ăn no mặc ấm
ăn non
ăn no ngủ kỹ
ăn no nằm dài béo quay ra
ăn nên nói nổi
ăn nói
ăn nói ba rọi
ăn nói cay độc
ăn nói có ý tứ
ăn nói dè dặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:07:17