请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột ngọt
释义
bột ngọt
味精; 味素 <调味品, 白色粉末, 成分是C5H8O4NNa·H2O, 放在菜或汤里使有鲜味。也叫味素。>
随便看
chườm
chườm lạnh
chườm nóng
chườm nước đá
chưởng
chưởng bạ
chưởng châu
chưởng chấp
chưởng khế
chưởng lý
chưởng quản
chưởng quỹ
chưởng ấn
chượp
chạ
chạc
chạc ba
chạc chạc
chạc cây
chạch
chạch chấu
chạch đẻ ngọn đa
chạc sếch
chạm
chạm bong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:41:01