请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồi nổ
释义
mồi nổ
爆竹 <用纸把火药卷起来, 两头堵死, 点着引火线后能爆裂发声的东西, 多用于喜庆事。也叫炮仗或爆仗。>
随便看
quả sung
quả sóc
quả sơn tra
quả sơn trà
quả sổ
quả tang
quả thanh yên
quả thông
quả thận
quả thật
quả thế
quả thục đậu khấu
quả thực
quả tim
quả to
quả trám
quả trám dầu
quả trầu
quả táo
quả táo a-đam
quả táo chua
quả táo gai
quả táo hồng
quả táo tây dại
quả táo đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 2:08:00