请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiễm
释义
nhiễm
传染 <病原体从有病的生物体侵入别的生物体内。>
感染 <受到传染。>
书
渐 <浸。>
tiêm nhiễm.
渐染。
沾染 <因接触而被不好的东西附着上。>
vết thương bị nhiễm trùng.
创口沾染了细菌。
书
浸润 <指谗言逐渐发生作用。>
随便看
hiệu cầm đồ
hiệu giải khát
hiệu lệnh
hiệu lệnh như sơn
hiệu lực
hiệu lực còn lại
hiệu lực của thuốc
hiệu may
hiệu nghiệm
hiệu nhuộm
hiệu năng
hiệu năng cao
hiệu quả
hiệu quả cao
hiệu quả của phân bón
hiệu quả dự tính
hiệu quả nhanh
hiệu quả nhanh chóng
hiệu quả như nhau
hiệu quả thực tế
hiệu quả trị liệu
hiệu quả tính theo ngày
hiệu quả tức thì
hiệu quả và lợi ích
hiệu quả về sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:07:02