请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiễm
释义
nhiễm
传染 <病原体从有病的生物体侵入别的生物体内。>
感染 <受到传染。>
书
渐 <浸。>
tiêm nhiễm.
渐染。
沾染 <因接触而被不好的东西附着上。>
vết thương bị nhiễm trùng.
创口沾染了细菌。
书
浸润 <指谗言逐渐发生作用。>
随便看
chơi khăm
chơi lang bang
chơi liều
chơi lêu lổng
chơi lông bông
chơi miễn phí
chơi mạt chược
chơi ngang
chơi ngay thẳng
chơi nghịch
chơi nhau bằng thủ đoạn
chơi nhà chòi
chơi nhạc
chơi nhảy ô
chơi ném tuyết
chơi nổi
chơi phiếm
chơi rong
chơi tem
chơi thuyền
chơi trèo
chơi trò chơi
chơi trốn tìm
chơi trổ trời
chơi trội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:46:02