请输入您要查询的越南语单词:
单词
không cẩn thận
释义
không cẩn thận
不慎 <不小心。>
粗疏 <不细心; 马虎。>
大大咧咧 <(大大咧咧的)形容随随便便, 满不在意。>
简单 <草率; 不细致。>
嘴松 <说话不谨慎, 容易说出不应说的话。>
随便看
sâu răng
sâu rượu
sâu rầy
sâu rễ tốt cây
sâu rộng
sâu sắc
sâu sắc hơn
sâu sắc xác thực
sâu tam hoá
sâu thuốc lá
sâu thêm
sâu thẳm
sâu thẳm tĩnh mịch
sâu xa
sâu xa khó hiểu
sâu xa không lường
sâu ông voi
sâu ăn hoa lúa
sâu ăn lá
sâu đen
sâu đo
sâu đậm
sâu đậu Hoà Lan
sâu độc
sâu đục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:06:21