请输入您要查询的越南语单词:
单词
không cẩn thận
释义
không cẩn thận
不慎 <不小心。>
粗疏 <不细心; 马虎。>
大大咧咧 <(大大咧咧的)形容随随便便, 满不在意。>
简单 <草率; 不细致。>
嘴松 <说话不谨慎, 容易说出不应说的话。>
随便看
lông măng
lông mũi
ong mướp
ong mật
ong mắt đỏ
ong nghệ
ong ruồi
ong thợ
ong vàng
ong vò vẽ
ong đất
ong đực
o o
o oe
Oregon
O-ri-gon
Osaka
Oslo
Ottawa
Ouagadougou
oxim
oà lên
oàm oạp
oàng
oành oạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:40:27