请输入您要查询的越南语单词:
单词
an nhàn thoải mái
释义
an nhàn thoải mái
闲情逸致 < 闲散的心情, 安逸的兴致。>
随便看
diễn viên được ái mộ
diễn võ
diễn văn
diễn xong
diễn xuất
diễn xạ
diễn âm
diễn ý
diễn đài
diễn đàn
diễn đạt
diễn đạt tư tưởng
diễu
diễu binh
diễu hành
diễu võ giương oai
diệc
diệc bộ diệc xu
Diệm
Diệm Dự Đôi
diện
diện kiến
diện kiến lần đầu
diện mạo
diện mạo bên ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/11 11:17:32