请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhõng nhẽo
释义
nhõng nhẽo
娇 <娇气。>
mới đi được mấy dặm đường đã kêu mỏi chân, nhõng nhẽo quá đấy.
才走几里地, 就说腿酸, 未免太娇了。 娇媚 <形容撒娇献媚的样子。>
软磨 <用和缓的手段纠缠。>
扭扭捏捏 <本指走路时身体故意左右摇动, 今指举止言谈不大方。>
撒娇; 撒娇儿 <仗着受人宠爱故意态作。>
随便看
có năng khiếu về
có năng lực
có nơi
có nề nếp
có nọc
cóp
có phép
có phúc
có phúc có phận
có phương pháp
có phần
cóp nhặt
cóp-py
cóp văn
có qua có lại mới toại lòng nhau
có quyết tâm
có quyền
có quyền có thế
có quyền thế
có quả
có riêng
có rất nhiều
có rỗi
có sao đâu
có sẵn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 23:14:55