请输入您要查询的越南语单词:
单词
tham lượng
释义
tham lượng
参量 <数值可以在一定范围内变化的量。当这个量取不同数值时, 反映出不同的状态或性能。>
随便看
ghen bóng
ghen ghét
ghen ghét căm giận
ghen gió
ghe ngo
ghen lồng ghen lộn
ghen tuông
ghen tương
ghen tị
ghen ăn
ghe rổi
ghe ô
ghe đò
ghi
ghi chép
ghi chép tại trường quay
ghi chú
ghi chú thêm
ghi có
ghi công
ghi công lao
ghi công trạng
ghi danh
ghi dấu
ghi giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 17:43:31