请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tham khảo thêm
释义 tham khảo thêm
 参看 <读一篇文章时参考另一篇。>
 bản báo cáo ấy viết hay quá, có thể tham khảo thêm.
 那篇报告写得很好, 可以参看。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:46