请输入您要查询的越南语单词:
单词
tham khảo thêm
释义
tham khảo thêm
参看 <读一篇文章时参考另一篇。>
bản báo cáo ấy viết hay quá, có thể tham khảo thêm.
那篇报告写得很好, 可以参看。
随便看
chó lại bắt chuột
chó lửa
chó má
chó mõm dài
chó mực
chóng
chó ngao
chóng chầy
chó nghiệp vụ
chóng mặt
chóng quên
chóng vánh
chó ngáp phải ruồi
chó ngộ
chó ngựa
chó nhà có đám
chón hón
chó Nhật
chóp
chóp bu
chóp bút
chóp bút lông
chóp chài
chóp chép
chóp mũi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:21:22