请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhúc nhích
释义
nhúc nhích
蠕动; 蠕 <像蚯蚓爬行那样动。>
蠕蠕 <形容慢慢移动的样子。>
nhúc nhích chuyển động.
蠕蠕而动。 微微动弹; 微微蠕动。
随便看
rộn rã
rộp
rột rạt
rột rột
rớ
rớm
rớm rớm
rớt
rớt dãi
rớt khỏi ngựa
rớt xuống nước
rời
rời bỏ
rời chức
rời cảng
rời khỏi
rời khỏi cửa hàng
rời khỏi đơn vị
rời khỏi đội ngũ
rời nơi thi đấu
rời ra
rời rã
rời tay
rời xa nhà
rời xa nơi chôn rau cắt rốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 10:24:09