请输入您要查询的越南语单词:
单词
rớt
释义
rớt
榜上无名 <榜上没有名字, 喻考试未被录取。 >
跌落; 跌 <(物体)往下掉。>
降 <落下(跟'升'相对)。>
落; 掉 <因为跟不上而被丢在后面。>
mọi người ai cũng nổ lực làm, chẳng ai muốn rớt lại phía sau.
大家都努力干, 谁也不愿意落在后面。
落标 <指在招标中没有中标。泛指在竞争中失败。>
硬着陆 <人造卫星、宇宙飞船等不经减速控制而以较高速度降落到地面或其他星体表面上。>
随便看
cây trâm
cây trôm
cây trúc
cây trúc nhỏ
cây trúc đào
cây trúc đá
cây trơ trọi
cây trường sở
cây trạch tả
cây trạng nguyên
cây trầm
cây trầm hương
cây trầu không
cây trẩu
cây trắc
cây trắc bá
cây trắc bá diệp
cây trện
lâu năm
lâu năm không gặp
lâu quá không gặp
lâu thiệt lâu
Lâu Thuỷ
lâu đài
lâu đài trên không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 14:07:27