请输入您要查询的越南语单词:
单词
rớt
释义
rớt
榜上无名 <榜上没有名字, 喻考试未被录取。 >
跌落; 跌 <(物体)往下掉。>
降 <落下(跟'升'相对)。>
落; 掉 <因为跟不上而被丢在后面。>
mọi người ai cũng nổ lực làm, chẳng ai muốn rớt lại phía sau.
大家都努力干, 谁也不愿意落在后面。
落标 <指在招标中没有中标。泛指在竞争中失败。>
硬着陆 <人造卫星、宇宙飞船等不经减速控制而以较高速度降落到地面或其他星体表面上。>
随便看
phá thai
phát hiện
phát hiện lần đầu
phát hiện nói dối
thời Xuân Thu
thời xưa
thời Đường
thời điểm
thời điểm quan trọng
thời đàm
thời đại
thời đại băng hà
thời đại hiện nay
thời đại hoàng kim
thời đại ngày nay
thời đại sau
thời đại thái cổ
thời đại tư bản chủ nghĩa
thời đại xã hội nô lệ
thời đại đá mới
thời đại đồ sắt
thời đại đồ đá
thời đại đồ đá giữa
thời đại đồ đồng
thờm thàm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 2:07:57