请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhú mầm
释义
nhú mầm
露苗 <种子萌发后, 幼苗露出地表面。也叫出苗。>
茁 <(草木)发芽, 也指植物旺盛生长。>
随便看
yến tiệc linh đình
yến ẩm
yết
yết bảng
yết danh
yết giá bán công khai
yết hầu
yết hậu
yết hậu ngữ
yết kiến
yếu
đứng nghiêm
đứng ngoài
đứng ngoài cuộc
đứng ngoài cổ vũ
đứng ngoài đấu tranh xã hội
đứng ngồi
đứng ngồi không yên
đứng nhìn
đứng như trời trồng
đứng nhất
đứng núi này trông núi nọ
đứng quầy
đứng ra
đứng riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:32:52