请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhú mầm
释义
nhú mầm
露苗 <种子萌发后, 幼苗露出地表面。也叫出苗。>
茁 <(草木)发芽, 也指植物旺盛生长。>
随便看
hướng mộ
hướng nam
hướng phát triển
hướng thiện
hướng thẳng
hướng tâm
hướng tây
hướng tới
hướng vào
hướng về
hướng về phía mặt trời
hướng đi
hướng đông
hướng đạo
hướng đạo sinh
hướng đầu gió
hườm
hườn
hường
hưởng
hưởng dương
hưởng dụng
hưởng hạnh phúc
hưởng lạc
hưởng lộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:48:15