请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhú mầm
释义
nhú mầm
露苗 <种子萌发后, 幼苗露出地表面。也叫出苗。>
茁 <(草木)发芽, 也指植物旺盛生长。>
随便看
chiêu tập
chiêu đãi
chiêu đãi viên
chi điếm
chi điểm
chi đội
chiếc
chiếc bóng
chiếc cung cứng
chiếc lẻ
chiếc nhẫn
chiếc thuyền
chiếc thân
chiếc vòng
cha con
cha căng chú kiết
cha cố
Chad
cha dượng
cha ghẻ
cha hiền
chai
chai chân
chai móng ngựa
chai tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:13:16