请输入您要查询的越南语单词:
单词
rối bù
释义
rối bù
乱蓬蓬; 乱蓬蓬的 <形容须发或草木凌乱。>
蓬头垢面 <形容头发很乱, 脸上很脏的样子。>
随便看
trái phiên
trái phá
trái pháp luật
trái phép
trái phật thủ
trái phỉ
trái quen thành phải
trái quýt
trái sáng
trái tai
trái thông
trái thơm
trái tim
trái tim băng giá
trái tim hồng
trái trám
trái táo chua
trái táo đen
trái tính
trái tươi
trái tức
trái vú sữa
xóm
xóm bình dân
xóm cô đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/25 1:23:44