请输入您要查询的越南语单词:
单词
rồng núp hổ nằm
释义
rồng núp hổ nằm
藏龙卧虎 <隐藏着的龙, 睡卧着的虎。比喻潜藏着人才。>
随便看
không ốm mà rên
không ổn
không ổn định
khôn hồn
khôn khéo
khôn khéo trong giao thiệp
khôn khéo trăm bề
khôn kể
khôn lanh
khôn làm cột cái, dại làm cột con
khôn lường
khôn lắm dại nhiều
khôn lỏi sao bằng giỏi đàn
khôn lớn
khôn ngoan
khôn ngoan lanh lợi
khôn ngoan tài cán
khôn quỷ
khôn thiêng
khôn tường
khôn tạo
khôn tả
khôn vặt
khôn xiết
khô nóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 18:07:54