请输入您要查询的越南语单词:
单词
rỗi
释义
rỗi
空余 <空闲。>
闲 < 没有事情; 没有活动; 有空(跟'忙'相对)。>
tôi không có thì giờ, cậu tìm cậu Vương nhé, nó đang rỗi đấy.
我没工夫, 你找小王吧, 他闲 着呢。 暇
<
没有事的时候; 空闲。>
không có thì giờ rỗi để chú ý tất cả các mặt; không rảnh trông nom.
无暇 兼顾。
随便看
tỉnh lỵ
tỉnh Nam Định
tỉnh Nghệ An
tỉnh ngoài
tỉnh ngộ
tỉnh ngủ
tỉnh Ninh Thuận
tỉnh Phúc Kiến
tỉnh Phú Thọ
tỉnh Phú Yên
tỉnh Quảng Nam
tỉnh Quảng Ninh
tỉnh Quảng Trị
tỉnh rượu
tỉnh rụi
tỉnh Sóc Trăng
tỉnh Sơn Tây
tỉnh Thanh Hoá
tỉnh thành
tỉnh Thái Nguyên
tỉnh thức
tỉnh Thừa Thiên
tỉnh Tiền Giang
tỉnh Trà Vinh
tỉnh trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 1:58:03