请输入您要查询的越南语单词:
单词
rỗi
释义
rỗi
空余 <空闲。>
闲 < 没有事情; 没有活动; 有空(跟'忙'相对)。>
tôi không có thì giờ, cậu tìm cậu Vương nhé, nó đang rỗi đấy.
我没工夫, 你找小王吧, 他闲 着呢。 暇
<
没有事的时候; 空闲。>
không có thì giờ rỗi để chú ý tất cả các mặt; không rảnh trông nom.
无暇 兼顾。
随便看
đoạn mở đầu
đoạn ngắn
đoạn nhiệt
đoạn ruột cong
đoạn ruột rỗng
đoạn sau
đoạn tang
đoạn thơ ngắn
đoạn thất
đoạn thẳng
đoạn trên
đoạn trích
đoạn trường
đoạn trưởng
đoạn tuyệt
đoạn tầng
đoạn tử tuyệt tôn
đoạn điệp
đoạn điệp khúc
đoạn đê
đoạn đường
đoạn đầu
đoạn đầu đài
đoạn đệm
đoạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:35:07