请输入您要查询的越南语单词:
单词
rỗi
释义
rỗi
空余 <空闲。>
闲 < 没有事情; 没有活动; 有空(跟'忙'相对)。>
tôi không có thì giờ, cậu tìm cậu Vương nhé, nó đang rỗi đấy.
我没工夫, 你找小王吧, 他闲 着呢。 暇
<
没有事的时候; 空闲。>
không có thì giờ rỗi để chú ý tất cả các mặt; không rảnh trông nom.
无暇 兼顾。
随便看
chính yếu
chính âm
chí nhân chí nghĩa
Chính Đức
chính điện
chính đán
chính đáng
chính đính
chính đại
chính đạo
chính đảng
chính đề
chính địch
chính đồ
chí như
chí nhật
chín khúc
chín muồi
chín muộn
chín mõm
chín mùi
chín nghìn
chín người mười ý
chín núc
chín nẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 17:18:17