请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán hạ giá
释义
bán hạ giá
酬宾 <商业上指以优惠价格出售商品给顾客。>
打折扣 <降低商品的定价(出售)。>
招盘 <工商业主因亏损或其他原因, 把企业的货物、器具、房屋、地基等作价, 招人承购, 继续经营。>
随便看
truyền đạo
truyền đạo Cơ-đốc
truyền đạt
truyền đệ
truyền đọc
truyền đời
truyện
truyện cổ tích
truyện dài
truyện dở
truyện hư cấu
truyện ký
truyện ký có bình luận
truyện nguyên mẫu
truyện ngắn
truyện ngụ ngôn
truyện nhi đồng
truyện thần thoại
truyện tiếu lâm
truyện tranh liên hoàn
truyện tình lãng mạn
truyện tẻ nhạt
truyện vừa
truân
truân bĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 5:38:12