请输入您要查询的越南语单词:
单词
bang giao
释义
bang giao
邦交 <国与国之间的正式外交关系。>
lập bang giao.
建立邦交。 缔交 <缔结邦交。>
hai nước sau khi ký bang giao, quan hệ trở nên bình thường.
两国缔交以后, 关系一直正常。
随便看
cổ ngữ
cổ nhân
cổ nhạc
cổn phục
cổ phiếu
cổ phong
cổ phần
cổ phần danh nghĩa
cổ phần khống chế
cổ phần nhà nước
cổ phần tư nhân
Cổ Phận
cổ quái
cổ sinh vật
cổ sơ
cổ tay
cổ tay áo
cổ thư
cổ thụ
cổ thực vật
cổ tiền
cổ trang
cổ truyền
cổ truyện
cổ trướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 20:44:26