请输入您要查询的越南语单词:
单词
bang thủ
释义
bang thủ
帮手; 助手 <不独立承担任务, 只协助别人进行工作的人。>
随便看
tắm
tắm ba ngày
tắm biển
tắm bị ngất
tắm giặt
tắm gội
tắm hoa sen
tắm khi nào vuốt mặt khi ấy
tắm kỳ
tắm máu
tắm mình
tắm mưa gội gió
tắm nước lã
tắm nắng
tắm rửa
tắm táp
tắm vòi sen
tắm ánh sáng
tắp
tắp tắp
tắt
tắt bếp
tắt hơi
tắt kinh
tắt lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 4:19:57