请输入您要查询的越南语单词:
单词
ban công
释义
ban công
凉台; 楼台 <可供乘凉的阳台或晒台。>
晾台 <楼顶上晾晒衣物的平台。>
骑楼 <楼房向外伸出遮盖着人行道的部分。骑楼下的人行道叫骑楼底。>
月台 <旧时为赏月而筑的台。>
阳台 <楼房的小平台, 有栏杆, 可以乘凉、晒太阳或远望。>
随便看
tổ khúc
tổ miếu
tổ máy
tổn
tổng
tổng binh
tổng biên tập
tổng biểu
tổng bãi công
tổng bãi thị
tổng bí thư
tổng bộ
tổng chi
tổng chưởng lý
tổng chỉ huy
tổng công hội
tổng công kích
tổng công ty
tổng công đoàn
tổng cộng tất cả
tổng cục
tổng dự toán
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giá trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:58:52