请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư tưởng Ma-khơ
释义
tư tưởng Ma-khơ
马赫主义 <十九世纪后半期, 奥地利物理学家马赫所创立的主观唯心主义哲学派别。认为经验是人的体验和感觉的总和, 而认识的客体只是人的感觉的复合, 也叫经验批判主义。>
随便看
lấp lại
lấp lửng
lấp sông lấp giếng, ai lấp được miệng thiên hạ
lấp đất lại
lấp đầy
lất khất
lất lơ
lấy
lấy bừa
lấy can đảm
lấy chuẩn
lấy chính thức
lấy chồng
lấy chồng khác
lấy chồng theo chồng
lấy cung
lấy có
lấy công chuộc tội
lấy cảm tình
lấy cảnh
lấy cắp
lấy cắp bản quyền
lấy cớ
lấy danh
lấy danh nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 8:53:30