请输入您要查询的越南语单词:
单词
guồng
释义
guồng
车 <利用轮轴旋转的工具。>
guồng kéo sợi.
纺车。
籆 ; 籆子 <绕丝、纱、线等的工具。>
络子 <绕线绕纱的器具, 多用竹子或木条交叉构成, 中有小孔。安装在有轴的座子上, 用手摇动旋转。>
拐子 <一种简单的木制工具, 形状略像'工'字, 两头横木短, 中间直木长。把丝纱等绕在上面, 拿下来就可以桄。>
水车。<使用人或畜力的旧式提水灌溉工具。>
随便看
dự
dựa
dựa bàn
dựa dẫm
dựa kề
dựa lên cao
dựa nghiêng
dựa nương
dựa sát
dựa sát vào nhau
dựa theo
dựa thế
dựa trên
dựa vào
dựa vào lan can
dựa vào người khác mà làm nên
dựa vào nhau
dựa vào nơi hiểm yếu chống lại
dựa vào địa thế hiểm trở
dựa vào địa thế hiểm yếu
dự biết
dự báo
dự báo thời tiết
dự báo động đất
dự bị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:41:01