请输入您要查询的越南语单词:
单词
rửa tội
释义
rửa tội
领洗 <领受洗礼, 成为基督教徒。>
受洗 <(基督教徒)接受洗礼。>
洗礼 <基督教接受人入教时所举行的一种宗教仪式, 把水滴在受洗人的额上, 或将受洗人身体浸在水里, 表示洗净过去的罪恶。>
随便看
kết bạn
kết bầy
kết bọn
kết chuyển
kết cuộc
kết cú
kết cấu
kết cấu bằng thép
kết cấu chặt
kết cấu nét chữ
kết cỏ
kết cỏ ngậm vành
kết cục
kết cục là
kết cục thảm hại
kết duyên
kết dính
kết dư
kết giao
kết giao bạn bè
kết hoa
kết hôn
kết hôn chính thức
kết hôn lần đầu
kết hôn muộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:36:58