请输入您要查询的越南语单词:
单词
rửa tội
释义
rửa tội
领洗 <领受洗礼, 成为基督教徒。>
受洗 <(基督教徒)接受洗礼。>
洗礼 <基督教接受人入教时所举行的一种宗教仪式, 把水滴在受洗人的额上, 或将受洗人身体浸在水里, 表示洗净过去的罪恶。>
随便看
đi làm
đi lên
đi lính
đi lòng vòng
đi lướt qua
đi lại
đi lại quan sát
đi lại thân mật
đi lại với nhau
đi lỏng
đi lững thững
đi lỵ
đi mua thuốc
đi mây về gió
đi mạ vàng
đi một chuyến
đi một mạch
đi một ngày đàng, học một sàng khôn
đi một vòng
đi một đàng khôn một dặm
đi ngang về tắt
đi nghiêm
đi nghĩa vụ quân sự
đi ngoài
đi ngược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:10:19