请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa-bô-chê
释义
sa-bô-chê
人心果 <常绿乔木, 叶互生, 椭圆形, 表面光滑、花小、黄白色, 结浆果, 心脏形, 种子扁平。生长在热带地方。果实可供食用, 又可制饮料, 树干中流出的浮汁是制口香糖的主要原料。>
随便看
giấy sắc
giấy than
giấy thiếc
giấy thuyết minh
giấy thuế thân
giấy thuốc lá
giấy thông báo
giấy thông hành
giấy thấm
giấy thếp vàng
giấy thớ vải
giấy thử
giấy tiền
giấy tiền vàng bạc
giấy tráng kim
giấy tráng phim
giấy tráng ảnh
giấy trắng
giấy trắng mực đen
giấy trổ
giấy Tuyên Thành
giấy tuyết liên
giấy tàu bạch
giấy tình nguyện
giấy tín chỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 4:58:08