请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây thừng
释义
dây thừng
笪 <拉船的绳索。>
绂 <古代系印章的丝绳。>
缰绳 <牵牲口的绳子。>
缆绳; 览索 <许多股棕、麻、金属丝等拧成的粗绳。>
麻绳 < 麻制的绳子。>
绳索 ; 縆; 縆索 ; 索子; 绹 <粗的绳子。>
绳子 ; 縢 ; 绳 ; 绳儿<用两股以上的茼麻、棕毛或稻草等拧成的条状物, 主要用来捆东西。>
随便看
ăn trộm giữa ban ngày
ăn trợ cấp xã hội
ăn trứng vịt
ăn tuyết nằm sương
ăn tái
ăn táo đen
ăn táp
ăn tôi tôi
ăn tươi nuốt sống
ăn tạp
ăn tằn ở tiện
ăn tết
ăn tụi
ăn uống
ăn uống bừa bãi
ăn uống linh đình
ăn uống no say
ăn uống quá độ
ăn uống thoải mái
ăn uống tiệc tùng
ăn uống vô độ
ăn uống điều độ
ăn vay
ăn vào gốc
ăn vào vốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 15:13:57