请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây thừng
释义
dây thừng
笪 <拉船的绳索。>
绂 <古代系印章的丝绳。>
缰绳 <牵牲口的绳子。>
缆绳; 览索 <许多股棕、麻、金属丝等拧成的粗绳。>
麻绳 < 麻制的绳子。>
绳索 ; 縆; 縆索 ; 索子; 绹 <粗的绳子。>
绳子 ; 縢 ; 绳 ; 绳儿<用两股以上的茼麻、棕毛或稻草等拧成的条状物, 主要用来捆东西。>
随便看
cùng đi cho có bạn
cùng đinh
cùng đánh
cùng đích
cùng đường
cùng đường bí lối
cùng đường điêu đứng
cùng đường đuối lý
cùng đến
cùng đến chỗ chết
cùng đề cử
cùng địa vị
cùng đời mạt kiếp
cù nhầy
cù nhầy cù nhựa
cù rà
cù rù
cù sưu
cù đinh thiên pháo
cú
cúc
cúc Ba Tư
cúc bách nhật
cúc bấm
cúc cu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 10:38:51