请输入您要查询的越南语单词:
单词
sưng vù
释义
sưng vù
肿处隆起; 肥大 <人体的某一脏器或某一部分组织, 由于病变而体积增加。>
随便看
thân thể và khí phách
thân tre
thân tri
thân trên
thân trúc
thân trước
thân trần
thân tàu
thân tâm
thân tình
thân tín
thân tặng
thân tộc
thân vương
thân xe
thân xác
thân xác thối tha
thân xương
thân yêu
thân ái
thân đê
thân đơn bóng chiếc
thân đạn
thân đập
thân đối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:21:47