请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa cơ lỡ vận
释义
sa cơ lỡ vận
强弩之末 <《汉书·韩安国传》:'强弩之末, 力不能入鲁缟'。强弩射出的箭, 到最后力量弱了, 连鲁缟(薄绸子)都穿不透, 比喻很强的力量已经微弱。>
随便看
công việc làm ít được hưởng nhiều
công việc nhà nước
công việc nhẹ
công việc nặng nhọc
công việc phay
công việc quan trọng
công việc quản gia
công việc song song
công việc thí điểm
công việc thư kí
công việc thực nghiệm
công việc vặt
công việc về hội hoạ
hợp tính hợp nết
hợp tư
hợp tấu
hợp tấu khúc
hợp tế
hợp tử
hợp vệ sinh
hợp với
hợp với chính nghĩa và lợi ích chung
hợp với quy tắc
hợp với tình hình
hợp xướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 19:54:20