请输入您要查询的越南语单词:
单词
sai hẹn
释义
sai hẹn
背约 <违背以前的约定; 失信。>
打折扣 <比喻不完全按规定的、已承认的或已答应的来做。>
cần phải đảm bảo chất lượng và giao hàng đúng hạn, không thể sai hẹn.
要保质保量地按时交活儿, 不能打折扣。 失约; 爽约; 负约 <没有履行约会。>
随便看
vốn lớn
vốn nhiều
vốn nhà
vốn nước ngoài
vốn nằm xó
vốn nổi
vốn quý
vốn quý truyền đời
vốn riêng
vốn sản xuất
vốn thế
vốn tri thức
vốn tích luỹ
vốn tích luỹ chung
vốn và lãi
vốn và lời
vốn đánh bạc
vốn đầu tư
vốn đọng
vồ
vồ hụt
vồ không khí
vồng
vồn vã
vồ trúng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:04:51