请输入您要查询的越南语单词:
单词
sai hẹn
释义
sai hẹn
背约 <违背以前的约定; 失信。>
打折扣 <比喻不完全按规定的、已承认的或已答应的来做。>
cần phải đảm bảo chất lượng và giao hàng đúng hạn, không thể sai hẹn.
要保质保量地按时交活儿, 不能打折扣。 失约; 爽约; 负约 <没有履行约会。>
随便看
bàn bạc trực tiếp
bàn chin
bàn chuyển than
bàn chuyển vật liệu
bàn chân
bàn chân bẹt
bàn chè
bàn chông
bàn chải
bàn chải nhỏ
bàn chải sợi thép
bàn chải áo
bàn chải đánh răng
bàn con
bàn cuốc
bàn cào
bàn cát
bàn cân
bàn cãi
bàn cắt xà phòng
Bàn Cổ
bàn cờ
bàn cứ
bàn dài
bàn dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:16:43